越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“món ăn cung đình” (1)
món ăn cung đình

英语
名imperial cuisine
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
相关词“món ăn cung đình” (0)
未找到相关词。
短语“món ăn cung đình” (1)
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
